Đến nội dung chính
Giải pháp chiếu sáng cho nhà ở & công trình
Pha
Đèn pha cốc COB
Mã sản phẩm: PC100W
Đèn pha cốc COB theo catalog T3D Lighting. Chọn mã hàng để xem thông số.
Chọn phiên bản và số lượng dự kiến. Chúng tôi sẽ tư vấn và báo giá theo nhu cầu của bạn.
THÔNG TIN SẢN PHẨM
Chi tiết trước khi chọn mua.
Thông tin sản phẩm được đối chiếu catalog T3D Lighting, trang 30.
Thông số phiên bản 100W
- Công suất
- 100W
- Kích thước
- 305x255x85mm
- Góc chiếu
- 120°
- Hiệu suất phát quang
- 80-110 lm/W
Thông số phiên bản 150W
- Công suất
- 150W
- Kích thước
- 341x295x70mm
- Góc chiếu
- 120°
- Hiệu suất phát quang
- 80-110 lm/W
Thông số phiên bản 200W
- Công suất
- 200W
- Kích thước
- 341x295x70mm
- Góc chiếu
- 120°
- Hiệu suất phát quang
- 80-110 lm/W
Thông số phiên bản 250W
- Công suất
- 250W
- Kích thước
- 420x316x80mm
- Góc chiếu
- 120°
- Hiệu suất phát quang
- 80-110 lm/W
Thông số phiên bản 300W
- Công suất
- 300W
- Kích thước
- 420x316x80mm
- Góc chiếu
- 120°
- Hiệu suất phát quang
- 80-110 lm/W
Thông số phiên bản 400W
- Công suất
- 400W
- Kích thước
- 540x360x105mm
- Góc chiếu
- 120°
- Hiệu suất phát quang
- 80-110 lm/W
Thông số phiên bản 500W
- Công suất
- 500W
- Kích thước
- 640x370x105mm
- Góc chiếu
- 120°
- Hiệu suất phát quang
- 80-110 lm/W
Thông số phiên bản 600W
- Công suất
- 600W
- Kích thước
- 640x370x105mm
- Góc chiếu
- 120°
- Hiệu suất phát quang
- 80-110 lm/W
Thông số chung
- Vật liệu
- Hợp kim nhôm sơn tĩnh điên
- Điện áp
- AC165-277V
- Tần số
- 50/60Hz
- IP
- IP66
- Chip LED
- SANA
- Nguồn
- IC
- CRI
- > 80
- PF
- > 0.7
- Nhiệt độ màu
- 3000K/6500K
- Tuổi thọ
- 50.000 giờ
- Nguồn catalog
- T3D Lighting — trang 30
- Đơn vị
- cái
Bảng phiên bản sản phẩm
8 phiên bản
So sánh thông số theo từng mã hàng. Dòng màu cam là phiên bản đang chọn.
Đèn pha cốc COB — mã hàng và thông số
| Mã hàng | Công suất | Kích thước | Góc chiếu | Hiệu suất phát quang |
| PC100W |
100W | 305x255x85mm | 120° | 80-110 lm/W |
| PC150W |
150W | 341x295x70mm | 120° | 80-110 lm/W |
| PC200W |
200W | 341x295x70mm | 120° | 80-110 lm/W |
| PC250W |
250W | 420x316x80mm | 120° | 80-110 lm/W |
| PC300W |
300W | 420x316x80mm | 120° | 80-110 lm/W |
| PC400W |
400W | 540x360x105mm | 120° | 80-110 lm/W |
| PC500W |
500W | 640x370x105mm | 120° | 80-110 lm/W |
| PC600W |
600W | 640x370x105mm | 120° | 80-110 lm/W |
Vuốt ngang để xem đầy đủ thông số.